present times

present times

In present times, people often use smartphones to stay connected.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: "present times" chỉ thời điểm hiện tại, thời đại ngày nay, thường được dùng để nói về những hoàn cảnh, ý tưởng hoặc tình hình đang diễn ra trong xã hội đương đại. Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt so với quá khứ hoặc tương lai.

dụ sử dụng
  • (Trong thời điểm hiện tại, công nghệ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.)
  • (Nhiều người cảm thấy căng thẳng trong thời đại ngày nay nhịp sống nhanh.)
  • (Những thách thức của thời điểm hiện tại đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in present times": cụm giới từ phổ biến, thường đứng đầu hoặc giữa câu để chỉ bối cảnh hiện tại.
    • In present times, social media influences public opinion. (Trong thời điểm hiện tại, mạng xã hội ảnh hưởng đến dư luận.)
  • "the present times": dùng với mạo từ "the" để nhấn mạnh một giai đoạn cụ thể trong lịch sử.
    • The present times are marked by rapid technological advancements. (Thời điểm hiện tại được đánh dấu bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Present time (danh từ số ít): thời điểm hiện tại, nhưng ít dùng hơn "present times".
    • At the present time, we are focusing on sustainability. (Tại thời điểm hiện tại, chúng tôi đang tập trung vào tính bền vững.)
  • Modern times (danh từ số nhiều): thời hiện đại, thường mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự hiện đại hóa.
    • Modern times have brought many conveniences. (Thời hiện đại đã mang lại nhiều tiện nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • The present day: ngày nay, thời điểm hiện tại.
    • In the present day, people rely heavily on smartphones. (Ngày nay, mọi người phụ thuộc nhiều vào điện thoại thông minh.)
  • The current era: thời đại hiện tại.
    • The current era is defined by globalization. (Thời đại hiện tại được định nghĩa bởi toàn cầu hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up with the times: theo kịp thời đại.
    • Companies must keep up with the times to stay competitive. (Các công ty phải theo kịp thời đại để duy trì tính cạnh tranh.)
  • Move with the times: thay đổi theo thời đại.
    • Traditional businesses need to move with the times. (Các doanh nghiệp truyền thống cần thay đổi theo thời đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Sign of the times: dấu hiệu của thời đại, chỉ một hiện tượng điển hình cho thời điểm hiện tại.
    • The rise of online shopping is a sign of the times. (Sự gia tăng của mua sắm trực tuyến một dấu hiệu của thời đại.)
  • Ahead of one's time: đi trước thời đại.
    • Her ideas were ahead of her time. (Ý tưởng của ấy đã đi trước thời đại.)